Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "hành hung" (1)

hành hung
Tiếng Anh Động từTo assault, to batter
Từ vựng của tôi
Nghi phạm đã hành hung nạn nhân.
The suspect assaulted the victim.

swap_horiz Từ liên quan "hành hung" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "hành hung" (1)

Nghi phạm đã hành hung nạn nhân.
The suspect assaulted the victim.